VINLON 1MG (VINCRISTINE 1MG ) H/1 LỌ ( THUỐC ĐIỀU TRỊ UNG THƯ)
Liều dùng
Liều thường dùng khuyến cáo dành cho từng độ tuổi như sau:
Trẻ em: dùng 1.5-2 mg/m² diện tích cơ thể, dùng tuần 1 lần. Nên khởi đầu với liều 0,05 mg/kg đổi với những trẻ cân nặng dưới 10kg.
Người lớn: 1,4 mg/m² diện tích cơ thể, tuần dùng 1 lần. Liều tối đa không quá 2 mg/m²
Cần giảm liều khi dùng cho bệnh nhân suy gan. Nên giảm 50% liều đối với những bệnh nhân có chỉ số bilirubin huyết thanh > 3 mg/100ml.
Cách dùng
Thuốc Vinlon 1mg dạng bột đông khô pha tiêm, thường được sử dụng dưới dạng tiêm tĩnh mạch và phải được thực hiện bởi các chuyên gia y tế có kinh nghiệm trong điều trị hóa trị liệu.
Tiêm chậm qua đường tĩnh mạch trong khoảng 1-2 phút. Đôi khi có thể pha loãng với Natri clorid 0,9%, Glucose 5% để truyền qua đường tĩnh mạch trong khoảng thời gian ngắn (5-10 phút).
Chống chỉ định
Bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn với vincristine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Rối loạn chức năng gan nặng.
Người mắc phải hội chứng Charcot-Marie-Tooth (bệnh teo cơ mác).
Phụ nữ mang thai hoặc nuôi con bằng sữa mẹ
Tác dụng phụ
Thường gặp
Bệnh lý thần kinh ngoại biên: tê, ngứa, đau hoặc yếu cơ, mất phản xạ gân xương, khó khăn trong việc vận động tinh tế như viết hoặc cài nút áo.
Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn và nôn, táo bón, đau bụng.
Rụng tóc: Mất tóc từng phần hoặc toàn bộ, tạm thời
Mất cảm giác: giảm cảm giác ở ngón tay và ngón chân.
Giảm cảm giác thèm ăn và giảm cân.
Ít gặp: tăng men gan, phát ban, ngứa, khó thở, sưng môi, lưỡi hoặc cổ họng, giảm natri máu, tăng acid uric máu, đau đầu, thay đổi thị lực, tăng creatinine máu
Hiếm gặp: Co giật, mất trí nhớ, lú lẫn, khó thở, suy hô hấp
Tương tác
Chất ức chế CYP3A4: gây tăng nồng độ vincristine trong máu, gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng như bệnh lý thần kinh ngoại biên và ức chế tủy xương.
Phenytoin: Vincristine có thể làm giảm nồng độ Phenytoin trong máu, làm giảm hiệu quả điều trị động kinh của phenytoin và tăng nguy cơ co giật.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên thận khi dùng chung với vincristine
Phenobarbital và rifampin: có thể làm giảm nồng độ vincristine trong máu, làm giảm hiệu quả điều trị của vincristine.
Lưu ý
Thuốc vincristine chỉ dùng đường tiêm truyền tĩnh mạch, không tiêm bắp hay tiêm dưới da.
Thận trọng trong quá trình tiêm, tránh thoát mạch gây loét cục bộ.
Vincristine thường gây táo bón cần hướng dẫn bệnh nhân về cách phòng ngừa và điều trị táo bón.
Theo dõi chức năng gan định kỳ đối với người mắc các bệnh về gan. Cân nhắc điều chỉnh liều hoặc ngừng sử dụng thuốc trong trường hợp suy gan nặng.
Cần kiểm tra kỹ lưỡng tất cả các thuốc mà bệnh nhân đang dùng và tư vấn bệnh nhân tránh sử dụng các thuốc tương tác không an toàn.
Thực hiện các xét nghiệm máu và đánh giá lâm sàng định kỳ để theo dõi tác dụng phụ và hiệu quả điều trị.
Dược lực học
Vincristine thuộc nhóm alkaloid vinca là một loại thuốc hóa trị liệu với cơ chế tác dụng bằng cách can thiệp vào quá trình phân chia tế bào, cụ thể là ở pha M (mitosis) của chu kỳ tế bào. Vincristine gắn kết với tubulin, một loại protein cấu thành vi ống trong tế bào. Sự gắn kết này ngăn chặn sự hình thành và hoạt động của vi ống, làm gián đoạn quá trình phân chia tế bào.[1]
Dược động học
Vincristine được sử dụng qua đường tiêm tĩnh mạch, không hấp thu qua Đường tiêu hóa. Sau khi tiêm, vincristine nhanh chóng phân bố vào các mô và tích lũy ở nồng độ cao trong các tế bào đang phân chia nhanh. Enzyme cytochrome P450, đặc biệt là CYP3A4 là hai enzyme có tác dụng chuyển hoá thuốc tại gan. Đường thải trừ chủ yếu của Vincristine và các chất chuyển hóa của nó là qua phân và mật.
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ từ 2-8 độ C, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng măt trời.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.